bấm tay

bấm tay

Anh ấy có thói quen bấm tay mỗi khi suy nghĩ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng ngón tay cái ngón tay khác (thường ngón trỏ) ấn mạnh nhanh vào một đốt ngón tay khác, thường ngón giữa, tạo ra tiếng "tách". Hành động này thường được thực hiện như một thói quen, để giải tỏa căng thẳng hoặc thu hút sự chú ý.
    • (Nghĩa , ít dùng) Hành động đếm bằng cách gập các ngón tay lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thói quen bấm tay mỗi khi suy nghĩ.
    • giáo bấm tay một cái để yêu cầu cả lớp im lặng.
    • Đừng bấm tay nữa, tiếng động ấy làm tôi khó chịu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bấm tay" như một cử chỉ: Hành động này đôi khi mang tính biểu tượng, thể hiện sự quyết đoán, bắt đầu một việc đó, hoặc bày tỏ sự hài lòng.
    • Sau khi thống nhất phương án, trưởng nhóm bấm tay một cái nói: "Chúng ta bắt đầu thôi!".
Biến thể từ gần giống
  • Bóp tay: Hành động nắm siết bàn tay của người khác, thường để chào hỏi, động viên hoặc thách thức. Khác với "bấm tay" tác động vào chính bàn tay mình.
  • Bẻ tay: Hành động làm cho khớp ngón tay kêu thành tiếng bằng cách kéo hoặc vặn. Có thể tạo ra âm thanh tương tự "bấm tay" nhưng động tác khác.
  • Bấm đốt (ngón tay): Cách nói khác của "bấm tay", nhấn mạnh vào việc tác động lên đốt ngón tay.
Từ đồng nghĩa
  • Bật tay: (Thông tục) Cách nói khác chỉ hành động bấm tay tạo tiếng kêu.
  • Kêu đốt ngón tay: Diễn tả âm thanh hoặc kết quả của hành động bấm tay.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bấm tay" trong nghĩa đếm bằng ngón tay ngày nay rất ít được sử dụng. Nghĩa phổ biến hiện đại chủ yếu hành động tạo ra tiếng kêu từ các khớp ngón tay.
  • Hành động này đôi khi bị coi thô lỗ hoặc gây mất tập trung trong một số ngữ cảnh trang trọng.